đến hay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá thú vị, khá hay: Dùng để chỉ sự việc, câu chuyện hoặc lời nói có điểm gây chú ý, tò mò hoặc buồn cười, ở mức độ đáng kể nhưng không phải là đặc biệt xuất sắc.
- Lạ lùng, kỳ quặc đến mức thú vị: Diễn tả một sự việc, hành động có tính chất ngớ ngẩn, khác thường hoặc hài hước một cách đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện anh kể đến hay. (Câu chuyện anh ấy kể khá thú vị.)
- Cái kiểu ăn nói của nó đến hay. (Cái kiểu nói năng của nó lạ lùng/kỳ quặc đến mức thú vị.)
- Vụ việc diễn biến đến hay, ai cũng muốn theo dõi. (Vụ việc diễn biến khá hấp dẫn, ai cũng muốn theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất ngờ: Thường dùng khi sự việc ban đầu có vẻ tầm thường nhưng hóa ra lại có điểm thú vị.
- Tưởng chuyện vặt, nghe kỹ mới thấy đến hay. (Tưởng là chuyện nhỏ nhặt, nghe kỹ mới thấy khá thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
Hay hay (tính từ): Cũng có nghĩa là khá thú vị, khá lạ, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Câu chuyện hay hay. (Câu chuyện khá hay.)
Lạ lùng (tính từ): Kỳ lạ, khác thường.
- Thú vị (tính từ): Mang lại hứng thú, vui thích.
Từ đồng nghĩa
- Khá hay: Có phần hay, tương đối hay.
- Lạ đời: Khác thường, hiếm thấy (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm hơn).
- Kỳ quặc: Lạ lùng, không bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Đến mùa quýt (thân): Một thành ngữ cổ, có nghĩa tương đương với "đến tận tháng treo" hay "chẳng bao giờ xảy ra", dùng để chỉ một điều gì đó viển vông, không thực tế. Cụm này thường đi kèm với "đến hay" trong một số ngữ cảnh cố định để châm biếm.
- Hắn hứa sẽ trả tiền đến mùa quýt thân ấy mà, nghe đến hay. (Hắn hứa sẽ trả tiền vào một thời điểm chẳng bao giờ tới, nghe thật lạ lùng/buồn cười.)